Thép hình V tại Nghệ An

Thép Hình V, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90, V100, V120, V125, V130, V150, V175, V200 tại Nghệ An.

Công ty Lò hơi Bách Khoa chuyên Cung cấp Thép Hình V, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90, V100, V120, V125, V130, V150, V175, V200 tại Nghệ An; Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản.

  • Chiều cao cánh: 25 – 250mm
  • Độ dày cánh: 2 - 25mm
  • Chiều dài: 6000 – 12000mm
  • Công dụng: Công trình công nghiệp, nhà xưởng, cơ khí, đóng tàu.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Ngoài ra Công ty chúng tôi cắt theo quy cách.

Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật thép hình V

Kích thước chuẩn (mm)

Diện tích mặt cắt ngang (cm²)

Đơn trọng (kg/m)

AxB

t

r1

r2

A (cm²)

W

L25x25

3

4

2

1.427

1.12

L30x30

3

4

2

1.727

1.36

L40x40

5

4.5

3

3.755

2.95

L45x45

4

6.5

3

3.492

2.74

L45x45

5

6.5

3

4.302

3.38

L50x50

4

6.5

3

3.892

3.06

L50x50

5

6.5

3

4.082

3.77

L50x50

6

6.5

4.5

5.644

4.43

L60x60

4

6.5

3

4.692

3.68

L60x60

5

6.5

3

5.802

4.55

L60x60

6

6.5

4.5

6.844

5.37

L65x65

5

8.5

3

6.367

5

L65x65

6

8.5

4

7.527

5.91

L65x65

8

8.5

6

9.761

7.66

L70x70

5

8.5

4

6.836

5.37

L70x70

6

8.5

4

8.127

6.38

L70x70

7

8.5

4

9.396

7.38

L75x75

6

8.5

4

8.727

6.85

L75x75

9

8.5

6

12.69

9.96

L75x75

12

8.5

6

16.56

13

L80x80

6

8.5

4

9.327

7.32

L80x80

7

8.5

4

10.797

8.48

L80x80

8

8.5

4

12.25

9.61

L90x90

6

10

5

10.55

8.28

L90x90

7

10

5

12.22

9.59

L90x90

8

10

7

13.764

10.8

L90x90

9

10

7

15.394

12.1

L90x90

10

10

7

17

13.3

L90x90

13

10

7

21.71

17

L100x100

7

10

5

13.62

10.7

L100x100

8

10

8

15.36

12.1

L100x100

9

10

7

17.19

13.5

L100x100

10

10

7

19

14.9

L100x100

12

10

7

22.56

17.7

L100x100

13

10

7

24.31

19.1

L120x120

8

12

5

18.76

14.7

L120x120

10

12

5

23.2

18.2

L120x120

12

12

5

27.56

21.6

L120x120

15

12

5

33.95

26.7

L120x120

18

12

5

40.16

31.5

L130x130

9

12

6

22.74

17.9

L130x130

10

12

6

25.16

19.7

L130x130

12

12

8.5

29.76

23.4

L130x130

15

12

8.5

36.75

28.8

L150x150

10

 

 

14

7

L150x150

12

14

7

34.77

27.3

L150x150

15

14

10

42.74

33.6

L150x150

18

14

10

50.75

39.8

L150x150

19

14

10

53.38

41.9

L150x150

20

14

10

55.99

44

L175x175

12

15

11

40.52

31.8

L175x175

15

15

11

50.21

39.4

L200x200

15

17

12

57.75

45.3

L200x200

16

17

12

61.44

48.2

L200x200

18

17

12

68.76

54

L200x200

20

17

12

76

59.7

L200x200

24

17

12

90.24

70.8

L200x200

25

17

12

93.75

73.6

L200x200

26

17

12

97.24

76.3

L250x250

25

24

12

119.4

93.7

L250x250

35

24

18

162.6

128

 

Sản phẩm cùng loại
0917754059
Zalo